Cập nhật mới nhất: 27/3/2026
Áp dụng cho đơn vị bao 50kg và bao 60kg
Lưu ý: Khuyến mãi áp dụng trên tổng đơn hàng. Có thể kết hợp nhiều loại sản phẩm khác nhau.
| Tên sản phẩm | Danh mục | Đơn vị | Giá niêm yết | Quy đổi / kg |
|---|---|---|---|---|
| 5451 - Tiêu chuẩn 5451 hè thu 2025 | Gạo dẻo | kg | 14.000 | — |
| bao 50kg | 670.000 | 13.400 | ||
| Gạo Thơm Đài Thơm 8, hè thu 25 | Gạo dẻo | kg | 15.000 | — |
| bao 50kg | 715.000 | 14.300 | ||
| Nàng Hoa - Tiêu chuẩn Nàng Hoa Hè Thu 2025 | Gạo dẻo | kg | 19.000 | — |
| bao 50kg | 830.000 | 16.600 | ||
| Thơm Lài Sữa (49) 4900 hè thu 25 | Gạo dẻo | kg | 22.000 | — |
| bao 50kg | 980.000 | 19.600 | ||
| Lài Miên Lài miên vụ 1 năm 24 | Gạo dẻo | kg | 22.500 | — |
| bao 50kg | 1.025.000 | 20.500 | ||
| ST21 - Tiêu chuẩn Long Lài, RVT hè thu 25 | Gạo dẻo | kg | 23.500 | — |
| bao 50kg | 1.055.000 | 21.100 | ||
| ST25 ST25 hè thu 25 | Gạo dẻo | kg | 27.500 | — |
| bao 50kg | 1.275.000 | 25.500 | ||
| 504 - Tiêu chuẩn Gạo tròn hè 2024 | Gạo nở | kg | 13.500 | — |
| bao 50kg | 630.000 | 12.600 | ||
| 504 - Lở gạo nở cũ 1 năm | Gạo nở | kg | 14.500 | — |
| bao 50kg | 665.000 | 13.300 | ||
| Gạo Ấn Swarna Gạo trắng ấn Swarna lở 9 tháng | Gạo nở | kg | 15.000 | — |
| bao 50kg | 690.000 | 13.800 | ||
| Nàng Hoa - Lở Nàng Hoa Đông Xuân 2025 (lở 6-9 tháng) | Gạo nở | kg | 19.500 | — |
| bao 50kg | 865.000 | 17.300 | ||
| Tài Nguyên Tài Nguyên Chợ Đào lở 6 tháng | Gạo nở | kg | 23.000 | — |
| bao 50kg | 1.055.000 | 21.100 | ||
| ST21 - Lở Long Lài, RVT đông xuân 25 (lở 6-9 tháng) | Gạo nở | kg | 23.000 | — |
| bao 50kg | 1.050.000 | 21.000 | ||
| Nàng Thơm Nàng Thơm Chợ Đào lở 6 tháng | Gạo nở | kg | 29.500 | — |
| bao 50kg | 1.305.000 | 26.100 | ||
| Tấm dẻo Tấm thơm Nàng Hoa | Tấm | kg | 13.500 | — |
| bao 50kg | 605.000 | 12.100 | ||
| Tấm nở Tấm Ấn Swarna lở 6-9 tháng | Tấm | kg | 14.000 | — |
| bao 50kg | 650.000 | 13.000 | ||
| Tấm | kg | 15.500 | — | |
| bao 50kg | 665.000 | 13.300 | ||
| Tấm Tài Nguyên Tấm Tài Nguyên Chợ Đào lở 6 tháng | Tấm | kg | 18.500 | — |
| bao 50kg | 830.000 | 16.600 | ||
| Nếp | kg | 19.000 | — | |
| bao 50kg | 900.000 | 18.000 | ||
| Nếp | kg | 22.500 | — | |
| bao 50kg | 975.000 | 19.500 | ||
| Nếp | kg | 24.000 | — | |
| bao 50kg | 1.100.000 | 22.000 | ||
| Nếp | kg | 24.000 | — | |
| bao 50kg | 1.100.000 | 22.000 | ||
| Nếp Bắc Dâu Nếp bắc dâu lở 6 tháng | Nếp | kg | 26.500 | — |
| bao 60kg | 1.470.000 | 24.500 | ||
| Nếp | kg | 27.000 | — | |
| bao 50kg | 1.250.000 | 25.000 | ||
| Nếp | kg | 34.500 | — | |
| bao 50kg | 1.575.000 | 31.500 | ||
| Lúa - Gạo Lứt | kg | 12.000 | — | |
| bao 50kg | 550.000 | 11.000 | ||
| Lúa - Gạo Lứt | kg | 12.500 | — | |
| bao 50kg | 570.000 | 11.400 | ||
| Lúa - Gạo Lứt | kg | 23.000 | — | |
| bao 50kg | 1.000.000 | 20.000 | ||
| Gạo chính hãng | kg | 42.000 | — | |
| bao 5 túi 5 kg | 1.045.000 | 41.800 | ||
| ST25 (Ông Cua) - Lúa Tôm - túi 5kg ST25 Gạo Ông Cua Lúa tôm túi 5kg | Gạo chính hãng | kg | 45.000 | — |
| bao 5 túi 5 kg | 1.110.000 | 44.400 | ||
| Gạo chính hãng | kg | 51.000 | — | |
| thùng 8 hộp 2 kg | 852.000 | 53.250 | ||
| test-123 dippe | test | kg | 261.225 | — |
| bao 50kg | 13.061.250 | 261.225 |